Dưới đây là những từ chứa “unstressed schwa” mang nghĩa phổ biến nhất (cột đầu là mức độ phổ biến của âm)
Bôi đen để nghe đọc mẫu
| 138 | never | ˈnevər | không bao giờ |
| 145 | another | ə ˈnʌð ər | một cái/người khác |
| 157 | student | ˈstudənt | học sinh |
| 171 | problem | ˈprɑb ləm | vấn đề |
| 179 | about | ə ˈbaʊt | về |
| 180 | against | ə ˈɡenst | chống lại |
| 182 | over | ˈoʊvər | hơn/trên |
| 184 | again | əˈɡen | lại |
| 189 | company | ˈkʌmpəni | công ty |
| 191 | system | ˈsɪstəm | hệ thống |
| 195 | hear | hɪər | nghe |
| 197 | question | ˈkwes tʃən | câu hỏi |
| 201 | government | ˈɡʌvərn mənt | chính phủ |
| 204 | number | ˈnʌm bər | số |
| 215 | today | təˈdeɪ | hôm nay |
| 217 | happen | ˈhæp ən | xảy ra |
| 223 | million | ˈmɪl jən | triệu |
| 226 | under | ˈʌnd ər | dưới |
| 227 | water | ˈwɔt ər | nước |
| 230 | mother | ˈmʌð ər | mẹ |
| 231 | area | ˈeriə | khu vực |
| 232 | national | ˈnæʃ ənəl | quốc gia |
| 238 | different | ˈdɪf rənt | khác nhau |
| 247 | business | ˈbɪz nəs | kinh doanh |
| 257 | little | ˈlɪt əl | nhỏ/ít |
| 260 | after | ˈæft ər | sau |
| 263 | provide | prə ˈvaɪd | cung cấp |
| 264 | service | ˈsɜrv əs | dịch vụ |
| 265 | around | əˈraʊnd | xung quanh |
| 267 | important | ɪmˈpɔrt ənt | quan trọng |
Dưới đây là 30 từ tiếng Anh thường gặp nhất có chưa âm “unstressed schwa”
Note: khi bôi đen phần chữ tiếng Anh để phát âm, máy tính sẽ phát âm dạng đầy đủ của từ (chứ không phát âm dạng giảm lược), do đó, bạn có thể không “nghe thấy” âm “unstressed schwa”
Hầu hết những từ chứa âm “unstressed schwa” là những từ không mang nghĩa (function words)
| 1 | ði | ði | ðə | the | cái/đó |
| 2 | ænd | ənd | ən | and | và |
| 3 | ʌv | əv | of | của |
| 4 | eɪ | ə | a | một |
| 5 | tu | tə | to | đến |
| 6 | hæv | həv | əv | v | have | có |
| 7 | tu | tə | to | đến |
| 8 | ðæt | ðət | that | cái kia |
| 9 | fɔr | fər | for | cho |
| 10 | ju | ju | jə | you | bạn |
| 11 | du | dʊ | də | d | do | làm |
| 12 | ðɪs | ðəs | this | cái này |
| 13 | æt | ət | at | tại/ở |
| 14 | bʌt | bət | but | nhưng |
| 15 | frʌm | frəm | from | từ |
| 16 | ðæt | ðət | that | đó |
| 17 | ənt | n’t | không |
| 18 | æz | əz | as | vì/như |
| 19 | ðeər | their | của họ |
| 20 | kæn | kən | can | có thể |
| 21 | wʊd | wəd | əd | would | sẽ |
| 22 | hər | ɝ | ər | her | cô ấy/của cô ấy |
| 23 | ə ˈbaʊt | about | về |
| 24 | wɪl | wəl | əl | will | sẽ |
| 25 | æz | əz | as | vì/như |
| 26 | ðər | ðer | there | ở đó |
| 27 | jɪər | year | năm |
| 28 | ðem | ðəm | them | họ |
| 29 | sʌm | səm | some | một vài |