Click to listen highlighted text!

Âm cuối trong tiếng Anh

Khi đi học tiếng Anh, rất có thể giáo viên sẽ bảo rằng bạn cần cải thiện âm cuối (ending sounds). Tại sao lại như vậy? Bài viết trả lời các câu hỏi:

  1. Âm cuối là gì?
  2. Âm cuối trong tiếng Anh và tiếng Việt
  3. Ba trường hợp phụ âm tiếng Anh không có trong tiếng Việt

1. Âm cuối là gì?

Khi nói đến âm cuối, chúng ta cùng hiểu là âm cuối ở đây là phụ âm, bao gồm phụ âm vô thanh (/p/, /t/, /k/, /f/…), hữu thanh (/b/, /d/, /g/, /v/…) và cụm phụ âm (/ks/ trong từ six).

Video: cô Moon hướng dẫn phụ âm cuối trong tiếng Anh

2. Âm cuối trong Anh và tiếng Việt

Âm cuối vô thanh:

Trong tiếng Việt, âm cuối cũng bao gồm cả vô thanh (như /t/ trong chữ “tốt”, /p/ trong “cặp”, /k/ trong “bác”). Tuy nhiên, có nhiều âm cuối trong tiếng Anh không có trong tiếng Việt, ví dụ: âm /s/ trong kiss, âm “th” trong “bath”… (những phụ âm vô thanh này không tồn tại trong tiếng Việt).

Âm cuối hữu thanh:

Trong tiếng Việt, chỉ có 3 âm hữu thanh đứng cuối từ là m, n, ng (âm “nh” cũng là hữu thanh, nhưng không tồn tại trong tiếng Anh). Tiếng Anh có nhiều phụ âm hữu thanh đứng cuối hơn so với tiếng Việt: âm /b/ trong “rob”, âm /g/ trong “dog”…

Cụm phụ âm cuối:

Tiếng Việt không có “cụm phụ âm cuối” như:– /-mpts/ trong “attempts”, hay;
– “ndz” như trong “friends”…Hầu hết người Việt Nam gặp khó khăn với âm cuối khi gặp phải những trường hợp không có trong tiếng Việt.
Tóm lại, tiếng Anh có số lượng âm cuối nhiều và đa dạng hơn so với tiếng Việt, do đó, người Việt Nam cảm thấy khó khăn khi phát âm cuối trong tiếng Anh. Lý do là vì họ chưa từng gặp những âm đó bao giờ.

3. Ba trường hợp trường hợp phụ âm cuối tiếng Anh không có trong tiếng Việt

1. Khi phụ âm cuối “quen” kết hợp với một nguyên âm “lạ”

Nếu các bạn muốn nói, mình thích dòng máy “Mac” (I like the Mac) – các bạn không gặp vấn đề gì với phát âm /k/ ở cuối trong từ “Mac”, nhưng lại gặp vấn đề với âm cuối trong từ “like”. Tại sao vậy?

Vì âm /k/ đứng cuối tồn tại trong tiếng Việt nếu bạn kết hợp với âm /a/ – “mác” (gần giống âm /æ/ trong từ “Mac”); nhưng nó không tồn tại khi kết hợp với âm /ai/. Người Việt mình chỉ có “lai”, chứ không có “lai-k” (like). Do đó, chúng ta thường gặp khó khăn với những kết hợp kiểu này.

Một trường hợp thú vị nữa, từ “goat” (con dê) thường được đơn giản đọc là “gốt”. Cách phát âm gần chuẩn phải là “gâu-t” (vì âm /oʊ/ phát âm gần giống “âu” trong tiếng Việt). Vậy, tại sao chúng ta không nói là “gâu-t” mà lại nói thành “gốt”? Đơn giản là cụm “âu-t” không tồn tại trong tiếng Việt.

Trường hợp này, để đảm bảo âm cuối, chúng ta “hy sinh” sự chính xác của nguyên âm để đọc cho thuận miệng. Lỗi kiểu này thường không gây khó khăn nhiều cho người bản xứ khi nghe chúng ta nói; nhưng có thể gây khó khăn cho người Việt khi nghe người bản xứ nói chuẩn “gâu-t”.

2. Những âm cuối không có trong tiếng Việt

2.1. Âm cuối vô thanh không tồn tại trong tiếng Việt

Tiếng Anh có nhiều âm cuối vô thanh không tồn tại trong tiếng Việt:

  • Âm /s/ trong từ kiss, miss, mists… (người Việt thường đọc thành âm /t/ – kít, mít, mít…)
  • Âm “sh” trong từ cash, wash, trash… (người Việt thường đọc thành âm /t/, cát, oát, trát…)
  • Âm “th” bị biến thành “t”: bath (bát), bathe (bết)…
  • Âm /tʃ/ bị biến thành “ch”: each (ích)

2.2. Âm hữu thanh

Hầu hết người Việt sẽ phát âm từ “pull” là “pun”. Âm /l/ đứng cuối không tồn tại trong tiếng Việt dẫn tới sự “Việt hóa” bằng cách chuyển đổi âm cuối thành các âm quen thuộc. Dưới đây là một số ví dụ:

– Những phụ âm có cả trong tiếng Anh và tiếng Việt:

  • Âm /l/ bị biến nành /n/: pull (pun), ball (bôn), steel (xờ-tin)
  • Âm /b/ bị biến thành /p/: rob (rốp), Bob (bốp), cub (cắp)
  • Âm /d/ bị biến thành /t/: seed (sít), made (mết), feed (phít)
  • Âm /g/ bị biến thành /k/: dog (đóc), lag (lác), bag (béc)
  • Âm /z/, /ʒ/, /dʒ/ bị biến thành /t/ (hoặc biến mất): kiss (kít), rose (râu), cash (két), massage (mát-xa), age (ết), change (chênh)
  • Âm “th” hữu thanh bị biến thành /t/: breathe (brit), bathe (bết)…

3. Cụm phụ âm đứng cuối

Đối với các cụm phụ âm phức tạp hơn, ví dụ /ks/ trong từ “six” hoặc /sps/ trong “crisps” người Việt thường đơn giản hóa nó bằng cách biến đổi âm hoặc không phát. Dưới đây là những cụm từ đứng cuối khiến người Việt “trẹo miệng” khi phát âm:

  • /ks/ như trong six, box; /gz/ như trong dogs
  • /ld/, /lt/như trong build, built
  • crisps /sps/; drafts /fts/; lists /sts/…

Lời khuyên cho người học tiếng Anh là, luôn để ý tới các âm cuối trong tiếng Anh. Với hầu hết âm cuối, mọi người sẽ làm được nếu chịu khó để ý một chút. Khi luyện tập nói, hãy phát âm cuối thật rõ ràng, ví dụ, thay vì nói dog – hãy nói doggggg. Như vậy, trong giao tiếp thực tế, các bạn sẽ quen dần với âm cuối đó.

Một số âm cuối thực sự là “tongue twisting” cho người Việt Nam, ví dụ, cụm /sps/ như trong “crisps” hay /gz/ trong “dogs”, thì ngoài việc để ý, bạn cần có tập luyện. Nếu không thể làm được, sự hỗ trợ của các chuyên gia có thể là cần thiết.

Việc nói thiếu âm cuối (hoặc không nghe được âm cuối) có thể gây hiểu nhầm như trong ví dụ dưới đây:

Nói tiếng Anh chuẩn, nghe tiếng Anh tốt đôi khi bắt đầu từ những điều rất nhỏ. Chú trọng vào âm cuối là một trong những điều rất nhỏ ấy. Hãy chống lại những “cám dỗ” của việc Việt hóa tiếng Anh một cách thành công.

Tác giả: Quang Nguyen

Thạc sĩ Mỹ,

MoonESL Founder 

Facebook Comments

Đăng ký học

Nếu bạn đã chắc chắn muốn học, hãy điền vào mẫu này và chuyển khoản học phí ngay để giữ chỗ.

Chuyển khoản


+ Để đăng ký học, bạn vui lòng chuyển tiền học phí vào tài khoản Vietcombank, chi nhánh Thăng Long; Số tài khoản 049 100 146 9659; Tên CTK: Nguyễn Xuân Quang.

+ Hoặc: Ngân hàng Quân Đội (MB), chi nhánh Thành Công; Số TK: 0100020003000; CTK Nguyen Thi Minh Nguyet.

+ Bạn vui lòng ghi rõ họ tên, email, sdt, và khóa học (trong phần lịch khai giảng). Ví dụ: . Sau khi chuyển khoản, vui lòng liên hệ với MOONESL bằng cách email: moonesl.media@gmail.com hoặc qua fanpage: Moon ESL - Phát âm tiếng Anh để được xác nhận.

Click to listen highlighted text!