Click to listen highlighted text!

Giảm âm và nuốt âm trong tiếng Anh

Giảm âm và nuốt âm là hiện tượng các âm của một từ bị đọc giảm (reduced) hoặc lược bỏ (deleted) khi nói trong câu để việc nói trở nên thuận tiện. Học giảm âm và nuốt âm giúp bạn nghe và nói tiếng Anh tự nhiên.

A. Giảm âm trong tiếng Anh (reduction)

1. Giảm âm tiếng Anh là gì?

Giảm âm là hiện tượng một số âm trong từ được đọc mờ đi, nhỏ hơn khi nói tiếng Anh. Ví dụ, “I do it for you” được giảm thành “I do et fer ya“, âm “i” “or” và “u” trong từ for và you được giảm âm thành âm “unstressed schwa”.

Những âm được “giảm” chủ yếu là “nguyên âm” nằm ở những từ “không được nhấn” (function words). Giảm âm được coi là một phần của ngôn ngữ nói tự nhiên, dùng được ở các bối cảnh trang trọng (formal)

Khi nói trong câu, việc giảm âm là rất quan trọng khi bạn muốn nói trôi chảy.

Ở chiều ngược lại, hiểu về giảm âm cũng rất quan trọng trong luyện nghe tiếng Anh. Ví dụ, khi bạn nghe:”jeet” – để suy luận ra là người ta hỏi “did you eat?” là gần như không thể, phải không nhỉ?

2. Dạng rút gọn trong tiếng Anh (contractions)

Thường gặp nhất trong giảm âm là dạng rút gọn (contraction).

Dạng rút gọn của “not”

is not isn’t cannot can’t
are not aren’t could not couldn’t
am not ain’t should not shouldn’t
was not wasn’t might not mightn’t
were not weren’t must not mustn’t
will not won’t should not have shouldn-dav
have not haven’t could not have couldn-dav
has not hasn’t

Dạng rút gọn của động từ “to be”

I’m, he’s, she’s, they’re, we’re, it’s.

Dạng rút gọn của has/have/had:

He’s never done that

They’ve been there

I’d rather sleep early and wake up early in the morning.

He could’ve done that

You shoudn’t’ve done that

He might’ve gone away

3. Giảm âm trong những cụm thường gặp

Một số trường hợp giảm âm thường gặp

Từ Phiên âm đầy đủ Chiết giảm
a, an, the
/eɪ/ /æn/ /ði/
/ə/ /ən/ /ðə/
and,
or, but
/ænd/
/ɔr/ /bʌt/
/ənd/ (hoặc /ən/, /n/) 
/ər/ /bət/
to
/tu/
/tə/
for
/for/
/fər/
you
/ju/
/jə/

Cách nói n /n/, er/ər/, fer /fər/

Các từ: and, or, for (đều là từ không quan trọng) thường được rút gọn hoặc nuốt âm (với and).

  • You n I are both going
  • Do you want coffee er tea? (âm unstressed schwa + r)
  • Fer more information, please contact our fanpage

“To” (/tu/) giảm thành /tə/ (âm unstressed schwa)

Trong văn nói, từ “to” thường được giảm thành /tə/ (unstressed schwa). Do đó, những từ như: want to, going to, ought to, have to, has to, had to cũng thường được giảm lược thành: wanna, gonna, otta, hafta, hasta, hada…

  • wanna /ˈwɒnə/ kiss her since our first meet.
  • I am gonna/ˈgɒnə/ learn English pronunciation at MoonESL.
  • outta /ɒtə/ try harder to make it to the top.
  • You hafta /hæftə/ put everything you have into the contest.
  • He hasta /hæstə/ say goodbye to his daughter.
  • She hada /hædə/ get a ride last night after drinking too much.

(note: chữ “a” ở cuối là âm /)

Of /əv/

Of có 3 cách phát âm trong thực tế.

Trường hợp thứ nhất, nếu đứng sau là nguyên âm, phát âm đầy đủ.

All of us (“olavas” – chữ “a” là âm schwa)

I’ll take a dozen of eggs

Trường hợp thứ 2, nếu đứng sau là phụ âm, âm “v” có thể bị nuốt (nuốt âm):

I like some of the books (some uh)

Trường hợp 3, khi “of” nằm trong cụm từ quen thuộc, âm /v/ bị nuốt:

out of = outta, kind of = kinda, sort of = sorta

You nói giảm thành ya /yə/

“You” thường được nói giảm thành “ya”.

  • I want ya to leave
  • Do ya want to go home?

B. Nuốt âm trong tiếng Anh (deletion/elision)

1. Nuốt âm là gì?

Nuốt âm là hiện tượng 1 hoặc 1 cụm âm bị lược bỏ (không phát âm) khi nói tiếng Anh. Ví dụ: trong câu “I love him”, âm “h” có thể bị nuốt, nghe giống như “I love im”

Như đã thấy ở trên, đôi khi nuốt âm và giảm âm đôi khi rất khó tách biệt. Ví dụ, “and” /ænd/ có thể giảm âm thành /ənd/  (âm unstressed schwa) hoặc nuốt âm thành /ən/ hoặc chỉ /n/.

Thực ra, nuốt âm có 2 bản chất

2. Nuốt âm do giảm âm và nối âm

Trường hợp thứ nhất liên quan đến giảm âm như trên. Nói cách khác, giảm âm nhiều quá đến nỗi âm biết mất tiêu luôn.

Lưu ý: khi nói tiếng Anh, người bản xứ luôn nối âm, nên khi giảm âm thì cũng thường đi liền với nối âm luôn (link bài nối âm ở cuối bài này)

Ví dụ:

Because => b’cuz => ‘cuz /kəz/

Got you => Got ya (giảm âm) => gotcha (nối âm)

Could have => couldav (giảm âm) => coulda (nuốt âm /v/)

Did you => did ya (giảm âm) => didja (nối âm)

Don’t you => don’t ya (giảm âm) => doncha (nối âm)

Trường hợp này rất nhiều và rất phổ biến trong văn nói.

3. Nuốt âm do đặc thù phát âm

Một số trường hợp do đặc thù của phát âm nên âm bị nuốt khi đọc từ nhanh. Ví dụ:

Nuốt âm /t/ trong cụm /nt/

Trong các cụm “nt” và âm /t/ không đứng đầu âm tiết được nhấn (ví dụ: từ contest phát âm đầy đủ, không nuốt âm vì trọng âm rơi vào âm tiết bắt đầu bằng “t”), âm /t/ có xu hướng bị nuốt đi: winter (winner), enter (enner), internet (innernet)…

Nuốt âm /t/ hoặc /d/ khi kẹp giữa 2 phụ âm

/t/ restless (resless), exactly (exacly), liftless (lifless)

/d/ windmill (winmill), kindness (kinness), hands (hanz)

Hiện tượng này không chỉ xuất hiện trong từ, mà còn trong trường hợp âm /t/ bị kẹp giữa phụ âm của từ đứng trước và phụ âm của từ đứng sau, ví dụ: best friend (bes-friend)

Các trường hợp khác: East side, blind man, wild boar, old boyfriend…

Các trường hợp phụ âm bị kẹp giữa 2 phụ âm khác

Trong các tài liệu phát âm chính thống, chỉ âm /t/ và /d/ bị kẹp giữa nguyên âm mới bị nuốt. Nhưng trong thực tế quan sát, Quang thấy có rất nhiều trường hợp tương tự.

Ví dụ: fifths (fifs), crisps (criss), sixth /sɪksθ/(âm s bị nuốt)…

Nuốt âm “unstressed schwa” hoặc “i lỏng miệng”

Âm “stressed schwa” hoặc “i lỏng miệng” là 2 nguyên âm yếu, do đó, dễ bị “nuốt” khi đứng cạnh các nguyên âm “mạnh” được nhấn trọng âm, ví dụ:

Chocolate (choc-late), family (fam-ly), reasonable (reas-nable)…

Trường hợp âm đứng trước phụ âm /r/:

every (ev-ry), camera (cam-ra), history (hist-ry), vegetable (veg-table), comparable (comp-rble), interesting (int-resting), miserable (mis-rable), generally (gen-rally)…

(Để biết đầy đủ quy tắc âm câm, đọc bài: âm câm trong tiếng Anh)

Âm /ə/ có thể bị lược bỏ sau các phụ âm /p/, /t/, /k/

Từ/ câu Cách phát âm thường Rút gọn Nghĩa
potato /ˈteɪtoʊ/ /pˈteɪtoʊ/ khoai tây
polite /ˈlaɪt/ /pˈlaɪt/ lịch sự
confuse /nˈfjuːz/ /knˈfjuz/ mất phương hương
tonight /ˈnaɪt/ /tˈnaɪt/ tối nay
tomato /ˈmɑːtəʊ/ /tˈmɑːtəʊ/ quả cà chua

Nuốt âm /r/

Âm /r/ đôi khi bị nuốt để đọc cho thuận miệng, đặc biệt khi âm /r/ đứng ở giữa từ. Lưu ý, trường hợp này không có quy tắc, bạn cần nhớ cách phát âm cụ thể từng từ để tránh “nuốt lung tung”.

Ví dụ: February (feb-uary), governor (gove-nor), surprise (su-prise), temperature (tempe-ature)

Nuốt âm /v/ trong of khi đứng trước phụ âm (xem “of” ở trên)

Nuốt âm /h/ hoặc “th hữu thanh”

Âm /h/ và âm /ð/ (th hữu thanh) là những âm yếu, do đó, trong câu, chúng thường bị nuốt nếu đứng ở những từ chức năng (function words) – những từ không mang nghĩa.

I like her (I liker)

I like him (I likim)

I like them (I likem)

Đôi khi, người ta “nuốt” cả âm /h/ đứng ở từ quan trọng (content words), ví dụ trong bài hát “Remember us this way” hãy nghe ở giây thứ 40:

And everytime we say goodbye baby it hurts (âm /h/ bị câm)

Những trường hợp “nuốt âm” kiểu này trong thực tế cũng không phải hiếm gặp (Quang gặp tương đối nhiều), mặc dù các sách lý thuyết chưa đề cập.

Một số cách giảm âm + nuốt âm thường gặp

What is…

whassup/sup what + is + up
whatser what + is + her
whatsiz what + is + his

… me

gimme give + me
lemme let + me

… have

coulda could + have
mighta might + have
musta must + have
shoulda should + have
woulda would + have
…to
gonna going + to
gotta got + to
hafta have + to
hasta has + to
oughta ought + to
wanna want + to

don’t know

donno do + not + know

did you…

jeet did + you + eat
jev did + you + have
jever did + you + ever
… you
betcha bet + you
doncha don’t + you
getcha get + you
gotcha got + you
howarya how + are + you
howdya how + do + you
howjya how + did + you
howujya how + would + you
jya did + you
whaddaya what + are + you
whaddaya what + do + you
wancha want + you
whajya what + did + you
whenjya when + did + you
wherjya where + did + you
whojya who + did + you
woujya would + you

…of

frunna front + of
kinda kind + of
kindsa kinds + of
lotsa lots + of
lotta lot + of
outta out + of
sorta sort + of
typa type + of

 

Tác giả: Quang Nguyen

Bạn cần đọc: Nối âm trong tiếng Anh

Cải thiện phát âm tiếng Anh của bạn, tại sao không?

Nếu bạn muốn phát âm tiếng Anh chuẩn, hãy học cùng những chuyên gia hàng đầu. Thầy Quang và cô Moon sinh sống, học tập và làm việc tại Mỹ trong 5 năm, có bằng thạc sĩ Mỹ, thuyết trình hội thảo tại Mỹ về cách dạy phát âm tiếng Anh, và dạy tiếng Anh trên Vnexpress.net. Học phát âm tiếng Anh cùng thầy cô tại đây

Facebook Comments

Click to listen highlighted text!