Click to listen highlighted text!

Học phát âm tiếng Anh: sheep hay ship? (Minimal Pairs)

A. LUYỆN NGHE VÀ PHÂN BIỆT NGUYÊN ÂM TRONG TIẾNG ANH

1. Luyện phát âm tiếng Anh: ship hay sheep (/ɪ/ or /i/)

2. Luyện phát âm tiếng Anh: hut hay hot (/ʌ/ or /ɒ/)

3. Luyện phát âm tiếng Anh: bed hay bad /e/ hay /æ/

4. Luyện phát âm tiếng Anh: hut or hat (/ʌ/ or /ae/)

5. Luyện phát âm tiếng Anh: fell hay fill (/e/ or /ɪ/)

6. Luyện phát âm tiếng Anh: it hay ate (/ɪ/ or /eɪ/)

7. Luyện phát âm tiếng Anh: pull hay pool /ʊ/ hay /u/

8. Luyện phát âm tiếng Anh: were hay war (/ɜr/ or /ɔr/)

9. Luyện phát âm tiếng Anh: potty hay party (/ɒ/ hay /ɒr/)

10. Luyện phát âm tiếng Anh: were hay wall (/ɜr/ hay /ɒ/)

B. LUYỆN NGHE VÀ PHÂN BIỆT PHỤ ÂM TRONG TIẾNG ANH

– Âm gió trong tiếng Anh (sibilant sounds)

11. Luyện phát âm tiếng Anh: place hay plays (/s/ or /z/)

12. Luyện phát âm tiếng Anh: sea hay she (/s/ or /ʃ/)

13. Luyện phát âm tiếng Anh: Cheap hay Jeep (“ch” or /dʒ/)

14. Luyện phát âm tiếng Anh: you hay Jew (/j/ or /ʤ/)

15. Luyện phát âm tiếng Anh: chain hay train (/ʧ/ or /tr/)

– Âm chặn (p, b, t, d, k, g) (stop consonants)

16. Luyện phát âm tiếng Anh: tank hay thank (/t/ or /θ/)

17. Luyện phát âm tiếng Anh: Day hay they (/d/ or /θ/)

18. Luyện phát âm tiếng Anh: pay hay bay (/p/ or /b/)

19. Luyện phát âm tiếng Anh: Ant hay and (/t/ or /d/) – âm cuối

20. Luyện phát âm tiếng Anh: To hay do (/t/ or /d/) – âm đầu

21. Luyện phát âm tiếng Anh: Came hay game (/k/ or /g/)

– Các phụ âm còn lại

22. Luyện phát âm tiếng Anh: train hay drain (/tr/ or /dr/)

23. Luyện phát âm tiếng Anh: tree hay three (/tr/ or /θr/)

24. Luyện phát âm tiếng Anh: cancel hay cancer (/l/ or /r/)

25. Luyện phát âm tiếng Anh: low hay no (/l/ or /n/) – chữa ngọng!!!

26. Luyện phát âm tiếng Anh: Sin hay sing (/n/ or /ŋ/)

27. Luyện phát âm tiếng Anh: thing hay think (/ŋ/ or /ŋk/)
***
Hướng dẫn cách sử dụng phần mềm/luyện minimal pairs:

Facebook Comments

Click to listen highlighted text!