“Nói xấu” trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, có rất nhiều từ để thể hiện sự “nói xấu”. Tùy vào việc bạn nói thế nào, nói ở đâu và với mục đích gì, có thể dùng những cách diễn đạt khác nhau.
Badmouth someone
Đây là cách nói gần nhất với “nói xấu” theo nghĩa công kích, hạ thấp người khác. Ví dụ:
– He badmouthed his best friend because he was angry.
Talk (ill) behind someone’s back
Cách nói này nhấn mạnh yếu tố sau lưng, không trực diện. Ví dụ:
– I don’t like it when people talk ill behind others’ backs.
Gossip about someone
Đây là buôn chuyện, lan truyền chuyện cá nhân, thường không kiểm chứng. Gossip không nhất thiết là nói dối, nhưng thường không cần thiết và dễ gây tổn hại. Ví dụ:
– People were gossiping about his divorce at work.
Khi “nói xấu” diễn ra trên mạng xã hội
Tùy theo văn cảnh, có thể dùng các cách diễn đạt:
– Make negative comments about someone – nhận xét tiêu cực
– Publicly criticize someone – chỉ trích công khai
– Make defamatory comments – bình luận làm mất danh dự người khác.
Ví dụ:
He was fined for making defamatory comments about others on social media.
Tác giả: thầy Quang Nguyễn
