Dưới đây là 50 từ tiếng Anh thường gặp nhất có âm /aɪ/.
Cột ngoài cùng bên trái là độ phổ biến của từ (“I” là từ phổ biến thứ 11 trong tiếng Anh Mỹ; “by” phổ biến thứ 30).
Note: khi bôi đen phần chữ tiếng Anh và ấn vào loa, máy tính sẽ phát âm cho bạn.
| Rank | American | Words | Meaning |
| 11 | aɪ | I | Tôi |
| 30 | baɪ | by | bởi |
| 44 | maɪ | my | của tôi |
| 52 | taɪm | time | thời gian |
| 74 | laɪk | like | thích |
| 95 | faɪnd | find | tìm thấy |
| 114 | laɪf | life | cuộc sống |
| 115 | tʃaɪəld | child | trẻ em |
| 127 | traɪ | try | cố gắng |
| 141 | haɪ | high | cao |
| 153 | waɪəl | while | trong khi |
| 158 | waɪ | why | tại sao |
| 175 | maɪt | might | có thể |
| 193 | raɪt | right | đúng |
| 208 | laɪk | like | thích |
| 209 | naɪt | night | ban đêm |
| 229 | raɪt | write | viết |
| 240 | raɪt | right | đúng |
| 243 | aɪ | eye | mắt |
| 249 | saɪd | side | bên |
| 250 | kaɪnd | kind | loại |
| 263 | prə ˈvaɪd | provide | cung cấp |
| 277 | laɪn | line | đường |
| 300 | faɪv | five | số năm |
| 302 | waɪt | white | màu trắng |
| 312 | aɪ ˈdi ə | idea | ý tưởng |
| 318 | raɪt | right | đúng |
| 365 | ɡaɪ | guy | anh chàng |
| 398 | baɪ | buy | mua |
| 404 | daɪ | die | chết |
| 422 | bi ˈhaɪnd | behind | phía sau |
| 446 | ˈsʌm taɪmz | sometimes | thỉnh thoảng |
| 447 | ri ˈkwaɪ‿ər | require | yêu cầu |
| 457 | di ˈsaɪd | decide | quyết định |
| 465 | laɪt | light | ánh sáng |
| 467 | waɪf | wife | vợ |
| 470 | maɪnd | mind | tâm trí |
| 471 | ˈfaɪn əl i | finally | cuối cùng |
| 476 | praɪs | price | giá |
| 491 | draɪv | drive | lái xe |
| 508 | sə ˈsaɪ‿ət̬ i | society | xã hội |
| 533 | saɪt | site | địa điểm |
| 562 | kwaɪt | quite | khá |
| 569 | di ˈskraɪb | describe | mô tả |
| 591 | taɪp | type | loại |
| 621 | ˈri ə laɪz | realize | nhận ra |
| 625 | ˈlaɪk li | likely | có khả năng |
| 654 | ˈfaɪ‿ər | fire | lửa |
| 663 | maɪ ˈself | myself | bản thân tôi |
| 672 | ˈpraɪv ət | private | riêng tư |
