Dưới đây là 30 từ tiếng Anh thường gặp nhất có âm /ʒ/.
Cột ngoài cùng bên trái là độ phổ biến của từ (“decision” là từ phổ biến thứ 480 trong tiếng Anh Mỹ; “usually” phổ biến thứ 725).
Note: khi bôi đen phần chữ tiếng Anh và ấn vào loa, máy tính sẽ phát âm cho bạn
| Rank | American | Words | Meaning |
| 480 | di ˈsɪʒ ən | decision | quyết định |
| 725 | ˈjuʒ u‿əl i | usually | thường xuyên |
| 795 | ˈtel ə ˌvɪʒ ən | television | ti vi |
| 943 | ˈmeʒ ər | measure | đo lường |
| 1133 | ˈvɝʒ ən | version | phiên bản |
| 1220 | ˈvɪʒ ən | vision | tầm nhìn |
| 1385 | ˈmeʒ ər | measure | đo lường |
| 1677 | kən ˈkluʒ ən | conclusion | kết luận |
| 1863 | rə ˈʒim | regime | chế độ |
| 1864 | dɪ ˈvɪʒ ən | division | sự phân chia |
| 1897 | ˈpleʒ ər | pleasure | niềm vui |
| 2055 | ʌn ˈjuʒ u‿əl | unusual | bất thường |
| 2176 | ˈvɪʒ u‿əl | visual | thuộc về thị giác |
| 2250 | ɪk ˈspoʊʒ ər | exposure | sự tiếp xúc |
| 2283 | ə ˈkeɪʒ ən | occasion | dịp |
| 2372 | ˈeɪʒ ən | Asian | châu Á |
| 2382 | ˈjuʒ u‿əl | usual | thường lệ |
| 2508 | ə ˈkeɪʒ ən‿əl i | occasionally | thỉnh thoảng |
| 2635 | prə ˈvɪʒ ən | provision | sự cung cấp |
| 3051 | ɪk ˈsploʊʒ ən | explosion | vụ nổ |
| 3237 | ɡə ˈrɑʒ | garage | nhà để xe |
| 3255 | ˈmeʒ ər mənt | measurement | sự đo lường |
| 3323 | ɪn ˈveɪʒ ən | invasion | cuộc xâm lược |
| 3362 | kən ˈfjuʒ ən | confusion | sự nhầm lẫn |
| 3542 | ə ˈkeɪʒ ən‿əl | occasional | thỉnh thoảng |
| 3993 | ˈkæʒ u‿əl | casual | bình thường/không trang trọng |
| 4020 | i ˈkweɪʒ ən | equation | phương trình |
| 4118 | ˈtreʒ ər | treasure | kho báu |
| 4275 | ˈkæʒ u‿əl ti | casualty | thương vong |
| 4365 | ɪ ˈluʒ ən | illusion | ảo giác |
“sh” hay “ʒ”?
