Dưới đây là các từ tiếng Anh thường gặp nhất /ʤ/
Note: khi bôi đen phần chữ tiếng Anh và ấn vào loa, máy tính sẽ phát âm cho bạn.
| STT | Phiên âm | Từ | Nghĩa |
| 1 | ˌɛʤəˈkeɪʃən | education | giáo dục |
| 2 | səgˈʤɛst | suggest | gợi ý |
| 3 | ˈɪməʤ | image | hình ảnh |
| 4 | ˈɛnərʤi | energy | năng lượng |
| 5 | ˈlæŋgwəʤ | language | ngôn ngữ |
| 6 | ˌɪndɪˈvɪdʒuəl | individual | cá nhân |
| 7 | ˈmɛs ɪdʒ | message | thông điệp |
| 8 | steɪʤ | stage | giai đoạn |
| 9 | ˈstrætəʤi | strategy | chiến lược |
| 10 | ɪˈmæʤən | imagine | tưởng tượng |
| 11 | hjuʤ | huge | khổng lồ |
| 12 | ˈsɜrʤəri | surgery | phẫu thuật |
| 13 | ɪˈmɜrʤənsi | emergency | khẩn cấp |
| 14 | streɪnʤ | strange | kỳ lạ |
| 15 | ˈdæməʤ | damage | thiệt hại |
| 16 | ˈdeɪnʤər | danger | sự nguy hiểm |
| 17 | ˈɪnʤəri | injury | chấn thương |
| 18 | ˈɛnʤən | engine | động cơ |
| 19 | prəˈsiʤər | procedure | quy trình |
| 20 | rɪˈlɪʤən | religion | tôn giáo |
| 21 | ædˈvæntɪʤ | advantage | lợi thế |
| 22 | əˈrɪʤənəl | original | nguyên bản |
| 23 | ɛnˈkɜrɪʤ | encourage | khuyến khích |
| 24 | ˈsoʊlʤər | soldier | binh lính |
| 25 | ˈvɛʤtəbəl | vegetable | rau |
| 26 | ˈgræʤuɪt | graduate | tốt nghiệp |
| 27 | əˈʤɛndə | agenda | kế hoạch |
| 28 | əˈpɑləˌʤaɪz | apologize | xin lỗi |
| 29 | ˈdʒɛnju ɪn | genuine | chân thật |
| 30 | ˈgræʤuəli | gradually | dần dần |
| 31 | saɪˈkɑləʤi | psychology | tâm lý học |
| 32 | ˈkɜrəʤ | courage | lòng can đảm |