Dưới đây là 16 từ tiếng Anh thường gặp nhất có âm /ʊ(ə)r/.
Cột ngoài cùng bên trái là độ phổ biến của từ (“security” là từ phổ biến thứ 661 trong tiếng Anh Mỹ; “yourself” phổ biến thứ 919).
Note: khi bôi đen phần chữ tiếng Anh và ấn vào loa, máy tính sẽ phát âm cho bạn.
| Rank | American | Words |
| 69 | jʊər | jər | your |
| 348 | ʃʊər | sure |
| 714 | pʊər | poor |
| 1483 | tʊər | tour |
| 1769 | ɪn ˈʃʊər | ensure |
| 2439 | pjʊər | pure |
| 2512 | sɪ ˈkjʊər | secure |
| 2595 | ə ˈʃʊər | assure |
| 3183 | jʊərz | yours |
| 3685 | ɪn ˈdʊər | endure |
| 4250 | sɪ ˈkjʊər | secure |
| 4636 | kjʊər | cure |