Dưới đây là 17 từ tiếng Anh thường gặp nhất có âm /θ/.
/wi boʊθ lɜrnt ðə ˈθɪəri əv truθ ɪn ˈkɑlɪʤ/
/ðər həz bɪn ˈmɛni ˈθɪəriz əˈbaʊt ðə truθ əv hɪz dɛθ θruˈaʊt ðə jɪrz/
/ðə ˈθɛrəpəst bɪˈkeɪm ˈfeɪməs θæŋks tə wɜrd–ʌv–maʊθ ˌrɛkəmənˈdeɪʃənz/
/ði ˈɜrθˌkweɪk ˈθɜroʊli waɪpt əˈweɪ ðə foʊn buθ/
/ðə ˈmɛθəd əv ˈsteɪɪŋ ˈhɛlθi wəz ˈrɪtən ɑn ə pis əv klɔθ/
/ði ˈɔθər wəz ˈθrɛtənd, hi wəz skɛrd tə dɛθ./
Note: khi bôi đen phần chữ tiếng Anh và ấn vào loa, máy tính sẽ phát âm cho bạn.
| STT |
Phiên âm
|
Từ
|
Nghĩa của từ
|
| 1 |
ˈbɜrθˌdeɪ
|
birthday | sinh nhật |
| 2 | boʊθ | both | cả hai |
| 3 | dɛθ | death | cái chết |
| 4 | ˈɔθər | author | tác giả |
| 5 | truθ | truth | sự thật |
| 6 | ˈθi ə ri | theory | lý thuyết |
| 7 | θruˈaʊt | throughout | xuyên suốt |
| 8 | ˈmɛθəd | method | phương pháp |
| 9 | maʊθ | mouth | miệng |
| 10 | wɜrθ | worth | đáng giá |
| 11 | ˈθrɛtən | threaten | đe dọa |
| 12 | juθ | youth | tuổi trẻ |
| 13 | ˈhɛlθi | healthy | khỏe mạnh |
| 14 | klɔθ | cloth | vải |
| 15 |
ˈθɛrəpəst
|
therapist | chuyên gia trị liệu |
| 16 | ˈθɜroʊli | thoroughly | kỹ lưỡng/hoàn toàn |
| 17 |
ˈɜrθˌkweɪk
|
earthquake | động đất |