Dưới đây là 42 từ tiếng Anh thường gặp nhất có âm /l/.
Note: khi bôi đen phần chữ tiếng Anh và ấn vào loa, máy tính sẽ phát âm cho bạn.
| STT | Phiên âm | Từ | Nghĩa của từ |
| 1 | wɜrld | world | thế giới |
| 2 | skul | school | trường học |
| 3 | stɪl | still | vẫn |
| 4 | ˈri ə li | really | thực sự |
| 5 | waɪl | while | trong khi |
| 6 | ˈɔlˌweɪz | always | luôn luôn |
| 7 | blæk | black | màu đen |
| 8 | ˈʃoʊldər | shoulder | vai |
| 9 | ˈbjutəfəl | beautiful | đẹp |
| 10 | ˈvɛʤtəbəl | vegetable | rau |
| 11 | hoʊˈtɛl | hotel | khách sạn |
| 12 | ˈɔlˌweɪz | always | luôn luôn |
| 13 | ˈmɪljən | million | triệu |
| 14 | ˈsɛvrəl | several | một vài |
| 15 | rɪˈzʌlt | result | kết quả |
| 16 | bɪld | build | xây dựng |
| 17 | ˈkɑlɪʤ | college | đại học |
| 18 | ˈkɑlig | colleague | đồng nghiệp |
| 19 | fild | field | lĩnh vực |
| 20 | pəˈlis | police | cảnh sát |
| 21 | pliz | please | làm ơn |
| 22 | ˈriəˌlaɪz | realize | nhận ra |
| 23 | ˈhɑˌspɪtəl | hospital | bệnh viện |
| 24 | blʌd | blood | máu |
| 25 | goʊl | goal | mục tiêu |
| 26 | skɪl | skill | kỹ năng |
| 27 | ɪˈstæblɪʃ | establish | thành lập |
| 28 | əˈdʌlt | adult | người lớn |
| 29 | flʌd | flood | lũ lụt |
| 30 | ˈsoʊlʤər | soldier | binh lính |
| 31 | smaɪl | smile | nụ cười |
| 32 | ˈvi ɪ kəl | vehicle | phương tiện |
| 33 | ˈfeɪljər | failure | sự thất bại |
| 34 | kloʊz | clothes | quần áo |
| 35 | sɔlt | salt | muối |
| 36 | soʊl | soul | tâm hồn |
| 37 | ˈæθlit | athlete | vận động viên |
| 38 | ˈmʌsəl | muscle | cơ bắp |
| 39 | stil | steal | ăn cắp |
| 40 | ˈkʌlʧər | culture | văn hóa |
| 41 | fɪlm | film | phim |
| 42 | ˈdɪfəkəlt | difficult | khó |