Dưới đây là 30 từ tiếng Anh thường gặp nhất có âm /ŋ/.
Cột ngoài cùng bên trái là độ phổ biến của từ (“think” là từ phổ biến thứ 56 trong tiếng Anh Mỹ; “thing” phổ biến thứ 97).
Note: khi bôi đen phần chữ tiếng Anh và ấn vào loa, máy tính sẽ phát âm cho bạn.
| Rank | American | Words | Meaning |
| 56 | θɪŋk | think | nghĩ |
| 97 | θɪŋ | thing | thứ/điều |
| 143 | ˈsʌm θɪŋ | something | một cái gì đó |
| 198 | ˈdɝ ɪŋ | during | trong suốt |
| 216 | brɪŋ | bring | mang |
| 235 | jʌŋ | young | trẻ |
| 255 | lɔŋ | long | dài |
| 280 | ə ˈmʌŋ | among | giữa |
| 316 | ˈnʌθ ɪŋ | nothing | không có gì |
| 332 | ˈeni θɪŋ | anything | bất cứ điều gì |
| 358 | ˈmɔrn ɪŋ | morning | buổi sáng |
| 390 | ˈev ri θɪŋ | everything | mọi thứ |
| 394 | ɪn ˈklud ɪŋ | including | bao gồm |
| 448 | ə ˈlɔŋ | along | dọc theo |
| 459 | strɔŋ | strong | mạnh |
| 479 | ə ˈkɔrd ɪŋ | according | theo |
| 498 | θæŋk | thank | cảm ơ |
| 502 | ˈbɪld ɪŋ | building | tòa nhà |
| 633 | ˈsɪŋ ɡəl | single | đơn/độc thân |
| 639 | ˈkɑŋ ɡrəs | Congress | Quốc gội |
| 656 | rɔŋ | wrong | sai |
| 662 | bæŋk | bank | ngân hàng |
| 723 | ˈlæŋ ɡwɪdʒ | language | ngôn ngữ |
| 773 | ˈmit̬ ɪŋ | meeting | cuộc họp |
| 798 | ˈtreɪn ɪŋ | training | sự đào tạo |
| 807 | ˈfiəl ɪŋ | feeling | cảm giác |
| 854 | sɔŋ | song | bài hát |
| 870 | hæŋ | hang | treo |
| 904 | sprɪŋ | spring | mùa xuân |