Dưới đây là 50 từ tiếng Anh thường gặp nhất có âm /ɔ/.
Cột ngoài cùng bên trái là độ phổ biến của từ (“for” là từ phổ biến thứ 13 trong tiếng Anh Mỹ; “or” phổ biến thứ 32).
Note: khi bôi đen phần chữ tiếng Anh và ấn vào loa, máy tính sẽ phát âm cho bạn.
| Rank | American | Words | Meaning |
| 43 | ɔl | all | tất cả |
| 81 | mɔr | more | hơn |
| 87 | ˈɔls oʊ | also | cũng |
| 122 | kɔl | call | gọi |
| 168 | tɔk | talk | nói chuyện |
| 203 | smɔl | small | nhỏ |
| 205 | ɔf | off | tắt |
| 206 | ˈɔl weɪz | always | luôn luôn |
| 220 | bi ˈfɔr | before | trước |
| 222 | ɔl | all | tất cả |
| 227 | ˈwɔt̬ ər | water | nước |
| 234 | ˈstɔr i | story | câu chuyện |
| 255 | lɔŋ | long | dài |
| 267 | ɪm ˈpɔrt ənt | important | quan trọng |
| 275 | ˈɔf ən | often | thường xuyên |
| 288 | lɔ | law | luật |
| 292 | ˈɔl moʊst | almost | gần như |
| 335 | ɔl ˈred i | already | đã/rồi |
| 359 | wɔk | walk | đi bộ |
| 368 | bi ˈfɔr | before | trước |
| 374 | ˈɔf ər | offer | đề nghị/cung cấp |
| 378 | ə ˈkrɔs | across | băng quan |
| 379 | ɔl ˈðoʊ | although | mặc dù |
| 385 | tɔrd | toward | hướng về |
| 388 | ɔf | off | tắt |
| 411 | fɔl | fall | ngã |
| 419 | kɔrs | course | khóa học |
| 448 | ə ˈlɔŋ | along | dọc theo |
| 451 | ri ˈpɔrt | report | báo cáo |
| 459 | strɔŋ | strong | mạnh |
| 551 | kɔst | cost | chi phí |
| 572 | wɔl | wall | bức tường |
| 593 | drɔ | draw | vẽ |
