Dưới đây là 50 từ tiếng Anh thường gặp nhất có âm /ɜr/.
Cột ngoài cùng bên trái là độ phổ biến của từ (“their” là từ phổ biến thứ 36 trong tiếng Anh Mỹ; “there” phổ biến thứ 53).
Note: khi bôi đen phần chữ tiếng Anh và ấn vào loa, máy tính sẽ phát âm cho bạn.
| 42 | hɜr | her | của cô ấy |
| 86 | fɜrst | first | đầu tiên |
| 117 | wɜrk | work | công việc |
| 123 | wɜrld | world | thế giới |
| 170 | tɜrn | turn | quay/lượt |
| 198 | ˈdɜrɪŋ | during | trong suốt |
| 245 | wɜrd | word | từ |
| 264 | ˈsrvəs | service | dịch vụ |
| 305 | lɜrn | learn | học |
| 346 | ˈpɜrsən | person | người |
| 363 | riˈsɜrʧ | research | nghiên cứu |
| 364 | ɡɜrl | girl | cô gái |
| 366 | ˈɜrli | early | sớm |
| 402 | sɜrv | serve | phục vụ |
| 473 | ri ˈtɜrn | return | trở lại |
| 512 | ˈɜrli | early | sớm |
| 574 | ˈwɜrkər | worker | người lao động |
| 578 | ˈsɜrtən | certain | chắc chắn |
| 581 | ˈpɜrsɪnɪl | personal | cá nhân |
| 585 | θɜrd | third | thứ ba |
| 627 | tɜrm | term | thuật ngữ |
| 649 | tʃɜrtʃ | church | nhà thời |
| 653 | ˈkɜrənt | current | hiện tại |
| 664 | ˈsɜrtənli | certainly | chắc chắn |
| 669 | pɜr | per | mỗi |
| 718 | kənˈsɜrn | concern | mối quan tâm |
| 757 | ə ˈkɜr | occur | xảy ra |
| 774 | di ˈtɜrm ɪn | determine | xác định |
| 793 | hərˈsɛlf | herself | bản thân cô ấy |
| 885 | ˈnetwɜrk | network | mạng lưới |
| 902 | ˈeks pərt | expert | chuyên gia |
| 905 | fɜrm | firm | công ty |
| 973 | ˈwɜri | worry | lo lắng |
| 1017 | ˈsɜrfəs | surface | bề mặt |
| 1018 | ˈpɜrpəs | purpose | mục đích |
| 1030 | kə ˈmɜrʃ əl | commercial | thương mại |
| 1073 | ə ˈtɜrn i | attorney | luật sư |
| 1126 | bɜrd | bird | chim |
| 1131 | kən ˈsɜrnd | concerned | lo lắng |
| 1133 | ˈvɜrʒɜn | version | phiên bản |
| 1143 | hɜrt | hurt | làm đau |
| 1159 | rɪˈfɜr | refer | tham khảo |
| 1177 | tɜrn | turn | quay |
| 1181 | ri ˈsɜrtʃ ər | researcher | nhà nghiên cứu |
| 1188 | ɪnˈkɜrɪdʒ | encourage | khuyến khích |
| 1230 | ˌjunɪˈvɜrsət̬i | university | trường đại học |
| 1246 | rɪ ˈtɜrn | return | trở lại |
| 1248 | ˈsɜrv eɪ | survey | cuộc khảo sát |
| 1293 | tɜrmz | terms | các điều khoản |
| 1302 | əb ˈzɜrv | observe | quan sát |
