Dưới đây là 50 từ tiếng Anh thường gặp nhất có âm /ɑʊ/
Cột ngoài cùng bên trái là độ phổ biến của từ (“about” là từ phổ biến thứ 46 trong tiếng Anh Mỹ; “out” phổ biến thứ 64).
Note: khi bôi đen phần chữ tiếng Anh và ấn vào loa, máy tính sẽ phát âm cho bạn.
| Rank | American | Words | Meaning |
| 46 | ə ˈbaʊt | about | về |
| 64 | aʊt | out | ra ngoài |
| 72 | naʊ | now | bây giờ |
| 76 | haʊ | how | như thế nào |
| 79 | ˈaʊ‿ər | our | của chúng ta |
| 118 | daʊn | down | xuống |
| 149 | aʊt | out | ra ngoài |
| 179 | ə ˈbaʊt | about | về |
| 219 | wɪð ˈaʊt | without | không có |
| 258 | haʊs | house | ngôi nhà |
| 265 | ə ˈraʊnd | around | xung quanh |
| 272 | ˈpaʊ‿ər | power | sức mạnh |
| 273 | ˈaʊə‿r | hour | giờ |
| 285 | haʊ ˈev ər | however | tuy nhiên |
| 327 | ə ˈraʊnd | around | xung quanh |
| 340 | ə ˈlaʊ | allow | cho phép |
| 489 | taʊn | town | thị trấn |
| 523 | ɡraʊnd | ground | mặt đất |
| 637 | saʊθ | south | phía nam |
| 651 | ˈθaʊz ənd | thousand | nghìn |
| 703 | saʊnd | sound | âm thanh |
| 782 | ə ˈmaʊnt | amount | số lượng |
| 812 | ˌaʊt ˈsaɪd | outside | bên ngoài |
| 883 | saʊnd | sound | âm thanh |
| 986 | θru ˈaʊt | throughout | suốt |
| 1027 | daʊn | down | xuống |
| 1065 | maʊθ | mouth | miệng |
| 1075 | ə ˈkaʊnt | account | tài khoản |
| 1162 | ˈpaʊ‿ərf əl | powerful | mạnh mẽ |
| 1167 | ə ˈnaʊnts | announce | thông báo |
| 1247 | ˈmaʊnt ən | mountain | núi |
| 1278 | kraʊd | crowd | đám đông |
| 1314 | paʊnd | pound | (đơn vị tiền tệ) pao |
| 1339 | kaʊnt | count | đếm |
| 1410 | ˈbæk ɡraʊnd | background | bối cảnh |
| 1499 | ˈflaʊ‿ər | flower | hoa |
| 1609 | sə ˈraʊnd | surround | bao quanh |
| 1659 | ˈsʌm haʊ | somehow | bằng cách nào đó |
| 1695 | ˈkaʊnt̬ i | county | hạt |
| 1751 | ˌaʊt ˈsaɪd | outside | bên ngoài |
| 1761 | ˈaʊt kʌm | outcome | kết quả |
| 1783 | braʊn | brown | màu nâu |
| 1792 | aʊ‿ər ˈself | ourselves | bản thân chúng ta |
| 1907 | naʊ | now | bây giờ |
| 1921 | daʊt | doubt | nghi ngờ |
| 1924 | ə ˈkaʊnt | account | tài khoản |
| 1929 | klaʊd | cloud | đám mây |
| 1982 | ˈhaʊs hoʊld | household | hộ gia đình |
| 1997 | praʊd | proud | tự hào |
| 2073 | ˌaʊt ˈsaɪd | outside | bên ngoài |
