Dưới đây là 36 từ tiếng Anh thường gặp nhất có âm /æ/.
Note: khi bôi đen phần chữ tiếng Anh và ấn vào loa, máy tính sẽ phát âm cho bạn.
| STT | Phiên âm | Từ vựng | Nghĩa phổ biến nhất |
| 1 | læst | last | cuối cùng |
| 2 | æsk | ask | hỏi |
| 3 | ˈfæmli | family | gia đình |
| 4 | ˈproʊˌgræm | program | chương trình |
| 5 | ˈhæpən | happen | xảy ra |
| 6 | ˈnæʃənəl | national | thuộc quốc gia |
| 7 | ˈæftər | after | sau |
| 8 | fækt | fact | sự thật / thực tế |
| 9 | blæk | black | màu đen |
| 10 | ˌʌndərˈstænd | understand | hiểu |
| 11 | bæk | back | trở lại / phía sau |
| 12 | æd | add | thêm vào |
| 13 | plæn | plan | kế hoạch |
| 14 | klæs | class | lớp học |
| 15 | ækˈtɪvəti | activity | hoạt động |
| 16 | hæf | half | một nửa |
| 17 | tæks | tax | thuế |
| 18 | ˈvælju | value | giá trị |
| 19 | ʧæns | chance | cơ hội |
| 20 | tæsk | task | nhiệm vụ |
| 21 | ˈænəməl | animal | động vật |
| 22 | ˈnæʧərəl | natural | tự nhiên |
| 23 | ɪgˈzæktli | exactly | chính xác |
| 24 | əˈtæk | attack | tấn công |
| 25 | əˈnæləsəs | analysis | sự phân tích |
| 26 | glæs | glass | kính / cốc |
| 27 | ˈænsər | answer | câu trả lời |
| 28 | ækt | act | hành động |
| 29 | ɪˈstæblɪʃ | establish | thành lập |
| 30 | ˈɪmpækt | impact | tác động |
| 31 | ˈmænəʤ | manage | quản lý |
| 32 | əˈtrækt | attract | thu hút |
| 33 | ˈætəˌtud | attitude | thái độ |
| 34 | ɪgˈzæmɪn | examine | kiểm tra |
| 35 | ˈmɛri | marry | kết hôn |
| 36 | ˈplænət | planet | hành tinh |