Dưới đây là 50 từ tiếng Anh thường gặp nhất có âm /ɑr/.
Cột ngoài cùng bên trái là độ phổ biến của từ (“start” là từ phổ biến thứ 173 trong tiếng Anh Mỹ; “part” phổ biến thứ 178).
Note: khi bôi đen phần chữ tiếng Anh và ấn vào loa, máy tính sẽ phát âm cho bạn.
| Rank | American | Words | Meaning |
| 173 | stɑrt | start | bắt đầu |
| 178 | pɑrt | part | phần |
| 221 | lɑrdʒ | large | lớn |
| 253 | fɑr | far | xa |
| 290 | kɑr | car | ô tô |
| 347 | ɑrt | art | nghệ thuật |
| 352 | ˈpɑrt̬ i | party | bữa tiệc |
| 403 | ˈmɑrk ət | market | thị trường |
| 439 | hɑrd | hard | khó |
| 461 | hɑrt | heart | trái tim |
| 492 | ɑrm | arm | cánh tay |
| 539 | stɑr | star | ngôi sao |
| 732 | ˈɑrt̬ ɪk əl | article | bài báo |
| 737 | ˈɑrt̬ əst | artist | nghệ sĩ |
| 769 | hɑrd | hard | khó |
| 779 | ˈɑrɡ ju | argue | tranh luận |
| 860 | dɑrk | dark | tối |
| 895 | kɑrd | card | thẻ |
| 926 | tʃɑrdʒ | charge | tính phí |
| 977 | fɑr | far | xa |
| 994 | bɑr | bar | quán bar |
| 1039 | jɑrd | yard | sân |
| 1047 | ˈɡɑrd ən | garden | khu vườn |
| 1052 | ˈpɑrt nər | partner | đối tác |
| 1190 | ˈɑrɡ jə mənt | argument | cuộc tranh luận |
| 1203 | di ˈpɑrt mənt | department | phòng ban |
| 1210 | ˈsɑr i | sorry | xin lỗi |
| 1234 | pɑrk | park | công viên |
| 1266 | fɑrm | farm | trang trại |
| 1281 | ə ˈpɑrt mənt | apartment | căn hộ |
| 1292 | ɡɑrd | guard | bảo vệ |
| 1342 | tə ˈmɑr oʊ | tomorrow | ngày mai |
| 1429 | tʃɑrdʒ | charge | tính phí |
| 1492 | pɑr ˈtɪs ɪ peɪt | participate | tham gia |
| 1541 | stɑrt | start | bắt đầu |
| 1548 | ˈɑrm i | army | quân đội |
| 1599 | ˈfɑrm ər | farmer | nông dân |
| 1690 | ˈlɑrdʒ li | largely | phần lớn |
| 1693 | mɑrk | mark | đánh dấu |
| 1755 | ˈhɑrd li | hardly | hầu như không |
| 1831 | pɑrt | part | phần |
| 1870 | smɑrt | smart | thông minh |
| 1985 | ə ˈpɑrt | apart | cách xa |
| 2067 | ʃɑrp | sharp | sắc, nhọn |
| 2102 | ri ˈɡɑrd | regard | sự quan tâm |
| 2144 | mɑrk | mark | đánh dấu |
| 2171 | dɑrk | dark | tối |
| 2173 | ri ˈɡɑrd ɪŋ | regarding | về |
| 2190 | fɑːr | far | xa |
| 2236 | pɑr ˌtɪs ɪ ˈpeɪʃ ən | participation | sự tham gia |
