Dưới đây là 43 từ tiếng Anh thường gặp nhất có âm /ɪ/.
Note: khi bôi đen phần chữ tiếng Anh và ấn vào loa, máy tính sẽ phát âm cho bạn.
| STT | Phiên âm | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | bɪˈgɪn | begin | bắt đầu |
| 2 | wɪˈðaʊt | without | không có |
| 3 | ˈmɪljən | million | triệu |
| 4 | ˈdɪfərənt | different | khác nhau |
| 5 | ˈbɪznəs | business | kinh doanh |
| 6 | ˈɪʃu | issue | vấn đề |
| 9 | ˈsɪti | city | thành phố |
| 10 | ˈmɪnət | minute | phút |
| 12 | ˈdɪfəkəlt | difficult | khó khăn |
| 13 | ˈlɪsən | listen | nghe |
| 14 | ˈbɪljən | billion | tỷ |
| 17 | sɪns | since | kể từ khi |
| 18 | ˈsɪmbəl | symbol | biểu tượng/ký hiệu |
| 21 | ˈɛniˌθɪŋ | anything | bất cứ điều gì |
| 22 | ˈhɪstəri | history | lịch sử |
| 23 | wɪˈðɪn | within | trong vòng |
| 24 | kənˈsɪdər | consider | cân nhắc |
| 25 | bɪld | build | xây dựng |
| 26 | ˈkɑlɪʤ | college | trường đại học |
| 27 | ˈɪntrəst | interest | sở thích |
| 29 | sɪks | six | số sáu |
| 30 | ˈlɪtəl | little | nhỏ/ít |
| 31 | pəˈzɪʃən | position | vị trí |
| 33 | ækˈtɪvəti | activity | hoạt động |
| 35 | ˈɪməʤ | image | hình ảnh |
| 36 | ˈhɑˌspɪtəl | hospital | bệnh viện |
| 38 | dəˈtɜrmən | determine | xác định |
| 39 | dɪˈziz | disease | bệnh tật |
| 40 | ˈvɪzət | visit | thăm |
| 41 | ˈfɪnɪʃ | finish | kết thcus |
| 42 | spəˈsɪfɪk | specific | cụ thể |
| 43 | kwɪt | quit | từ bỏ/nghỉ |