Giảm âm và nuốt âm là hiện tượng các âm của một từ bị đọc giảm (reduced) hoặc lược bỏ (deleted) khi nói trong câu để việc nói trở nên thuận tiện. Học giảm âm và nuốt âm giúp bạn nghe và nói tiếng Anh tự nhiên.
Để có thể “giảm âm” thành công, bạn cần làm chủ âm “unstressed schwa” (xem thêm: Bảng phiên âm tiếng Anh – Mỹ (IPA) – Moon ESL)
A. Giảm âm trong tiếng Anh (reduction)
1. Giảm âm tiếng Anh là gì?
Giảm âm là hiện tượng một số âm không được phát âm đầy đủ trong tiếng Anh. Các âm này được “giảm” thành âm “unstressed schwa”
Ví dụ, “I do it for you” được giảm thành “I do et fer ya“, âm “i” “or” và “u” trong từ for và you được giảm âm. Những âm được “giảm” là các “nguyên âm” không được nhấn. Giảm âm được coi là một phần của ngôn ngữ nói tự nhiên, dùng được ở các bối cảnh trang trọng (formal)
Giảm âm đóng vai trò quan trọng khi nghe. Hầu hết người Việt không nghe được tiếng Anh là do giảm âm.
Khi nói trong câu, việc giảm âm đóng vai trò quan trọng khi bạn muốn nói trôi chảy và tự nhiên.
2. Dạng rút gọn trong tiếng Anh (contractions)
Thường gặp nhất trong giảm âm là dạng rút gọn (contraction).
Dạng rút gọn của “not”
| is not | isn’t | cannot | can’t |
| are not | aren’t /ˈɑrnt/ | could not | couldn’t |
| am not | ain’t /eɪnt/ | should not | shouldn’t |
| was not | wasn’t | might not | mightn’t /’maɪtnt/ |
| were not | weren’t | must not | mustn’t |
| will not | won’t /woʊnt/ | should not have | /ˈʃʊdn_əv/ |
| have not | haven’t | could not have | /ˈkʊdn_əv/ |
| has not | hasn’t | … | … |
Dạng rút gọn của động từ “to be”
I’m, he’s, she’s, they’re, we’re, it’s.
Dạng rút gọn của has/have/had:
He’s never done that /hiz ˈnɛvər dʌn ðæt/
They’ve been there /ðeɪv bɪn ðɛr/
I’d rather sleep early and wake up early in the morning. /aɪd ˈræðər slip ˈɜrli ænd weɪk ʌp ˈɜrli ɪn ðə ˈmɔrnɪŋ./
He could’ve done that /hi kʊdəv dʌn ðæt/
You shouldn’t’ve done that /ju ˈʃʊdn dəv dʌn ðæt/
He might’ve gone away /hi ˈmaɪtəv gɔn əˈweɪ/
3. Giảm âm trong những cụm thường gặp
Một số trường hợp giảm âm thường gặp
| Từ | Phiên âm đầy đủ | Chiết giảm |
a, an, the
|
/eɪ/ /æn/ /ði/
|
/ə/ /ən/ /ðə/
|
and,
or, but
|
/ænd/
/ɔr/ /bʌt/
|
/ənd/ (hoặc /ən/, /n/)
/ər/ /bət/
|
to
|
/tu/
|
/tə/
|
for
|
/for/
|
/fər/
|
you
|
/ju/
|
/jə/
|
Cách nói n /n/, er/ər/, fer /fər/
Các từ: and, or, for (đều là từ không quan trọng) thường được rút gọn hoặc nuốt âm (với and).
- You n I are both going
- Do you want coffee er tea? (âm unstressed schwa + r)
- Fer more information, please contact our fanpage
“To” (/tu/) giảm thành /tə/ (âm unstressed schwa)
Trong văn nói, từ “to” thường được giảm thành /tə/ (unstressed schwa). Do đó, những từ như: want to, going to, ought to, have to, has to, had to cũng thường được giảm lược thành: wanna, gonna, otta, hafta, hasta, hada…
- I wanna /ˈwɒnə/ kiss her since our first meet.
- I am gonna/ˈgɒnə/ learn English pronunciation at MoonESL.
- I outta /ɒtə/ try harder to make it to the top.
- You hafta /hæftə/ put everything you have into the contest.
- He hasta /hæstə/ say goodbye to his daughter.
- She hada /hædə/ get a ride last night after drinking too much.
(note: chữ “a” ở cuối là âm /ə/)
Of /əv/
Of có 3 cách phát âm trong thực tế.
Trường hợp thứ nhất, nếu đứng sau là nguyên âm, phát âm đầy đủ.
All of us (“olavas” – chữ “a” là âm schwa)
I’ll take a dozen of eggs
Trường hợp thứ 2, nếu đứng sau là phụ âm, âm “v” có thể bị nuốt (nuốt âm):
I like some of the books (some uh)
Trường hợp 3, khi “of” nằm trong cụm từ quen thuộc, âm /v/ bị nuốt:
out of = outta (/’aʊdə/) , kind of = kinda (/’kaɪndə/), sort of = sorta (‘sɔrtə)
You nói giảm thành ya /yə/
“You” thường được nói giảm thành “ya”.
- I want ya to leave
- Do ya want to go home?
B. Nuốt âm trong tiếng Anh (deletion/elision)
1. Nuốt âm là gì?
Nuốt âm là hiện tượng 1 hoặc 1 cụm âm bị lược bỏ (không phát âm) khi nói tiếng Anh. Ví dụ: trong câu “I love him”, âm “h” có thể bị nuốt, nghe giống như “I love im”
Như đã thấy ở trên, đôi khi nuốt âm và giảm âm đôi khi rất khó tách biệt. Ví dụ, “and” /ænd/ có thể giảm âm thành /ənd/ (âm unstressed schwa) hoặc nuốt âm thành /ən/ hoặc chỉ /n/.
Thực ra, nuốt âm có 2 bản chất
2. Nuốt âm do giảm âm và nối âm
Trường hợp thứ nhất liên quan đến giảm âm như trên. Nói cách khác, giảm âm nhiều quá đến nỗi âm biết mất tiêu luôn.
Lưu ý: khi nói tiếng Anh, người bản xứ luôn nối âm, nên khi giảm âm thì cũng thường đi liền với nối âm luôn (link bài nối âm ở cuối bài này)
Ví dụ:
Because => b’cuz => ‘cuz /kəz/
Got you => Got ya (giảm âm) => gotcha (nối âm) /gɑʧə/
Could have => couldav (giảm âm) => coulda (nuốt âm /v/) /kʊdə/
Did you => did ya (giảm âm) => didja (nối âm) /dɪʤə/
Don’t you => don’t ya (giảm âm) => doncha (nối âm) /’doʊnʧə/
Trường hợp này rất nhiều và rất phổ biến trong văn nói.
3. Nuốt âm do đặc thù phát âm
Một số trường hợp do đặc thù của phát âm nên âm bị nuốt khi đọc từ nhanh. Ví dụ:
Nuốt âm /t/ trong cụm /nt/
Trong các cụm “nt” và âm /t/ không đứng đầu âm tiết được nhấn (ví dụ: từ contest phát âm đầy đủ, không nuốt âm vì trọng âm rơi vào âm tiết bắt đầu bằng “t”), âm /t/ có xu hướng bị nuốt đi: winter (winner), enter (enner), internet (innernet)…
Nuốt âm /t/ hoặc /d/ khi kẹp giữa 2 phụ âm
/t/ restless (resless), exactly (exacly), liftless (lifless)
/d/ windmill (winmill), kindness (kinness), hands (hanz)
Hiện tượng này không chỉ xuất hiện trong từ, mà còn trong trường hợp âm /t/ bị kẹp giữa phụ âm của từ đứng trước và phụ âm của từ đứng sau, ví dụ: best friend (bes-friend)
Các trường hợp khác: East side, blind man, wild boar, old boyfriend…
Các trường hợp phụ âm bị kẹp giữa 2 phụ âm khác
Trong các tài liệu phát âm chính thống, chỉ âm /t/ và /d/ bị kẹp giữa nguyên âm mới bị nuốt. Nhưng trong thực tế quan sát, Quang thấy có rất nhiều trường hợp tương tự.
Ví dụ: fifths (fifs), crisps (criss), sixth /sɪksθ/(âm s bị nuốt)…
Nuốt âm “unstressed schwa” hoặc “i lỏng miệng”
Âm “stressed schwa” hoặc “i lỏng miệng” là 2 nguyên âm yếu, do đó, dễ bị “nuốt” khi đứng cạnh các nguyên âm “mạnh” được nhấn trọng âm, ví dụ:
Chocolate (choc-late), family (fam-ly), reasonable (reas-nable)…
Trường hợp âm đứng trước phụ âm /r/:
every (ev-ry), camera (cam-ra), history (hist-ry), vegetable (veg-table), comparable (comp-rble), interesting (int-resting), miserable (mis-rable), generally (gen-rally)…
(Để biết đầy đủ quy tắc âm câm, đọc bài: âm câm trong tiếng Anh)
Âm /ə/ có thể bị lược bỏ sau các phụ âm /p/, /t/, /k/
| Từ/ câu | Cách phát âm thường | Rút gọn | Nghĩa |
| potato | /pəˈteɪtoʊ/ | /pˈteɪtoʊ/ | khoai tây |
| polite | /pəˈlaɪt/ | /pˈlaɪt/ | lịch sự |
| confuse | /kənˈfjuːz/ | /knˈfjuz/ | mất phương hương |
| tonight | /təˈnaɪt/ | /tˈnaɪt/ | tối nay |
| tomato | /təˈmɑːtəʊ/ | /tˈmɑːtəʊ/ | quả cà chua |
Nuốt âm /r/
Âm /r/ đôi khi bị nuốt để đọc cho thuận miệng, đặc biệt khi âm /r/ đứng ở giữa từ. Lưu ý, trường hợp này không có quy tắc, bạn cần nhớ cách phát âm cụ thể từng từ để tránh “nuốt lung tung”.
Ví dụ: February (feb-uary), governor (gove-nor), surprise (su-prise), temperature (tempe-ature)
Nuốt âm /v/ trong of khi đứng trước phụ âm (xem “of” ở trên)
Nuốt âm /h/ hoặc “th hữu thanh”
Âm /h/ và âm /ð/ (th hữu thanh) là những âm yếu, do đó, trong câu, chúng thường bị nuốt nếu đứng ở những từ chức năng (function words) – những từ không mang nghĩa.
I like her (I liker)
I like him (I likim)
I like them (I likem)
Một số cách giảm âm + nuốt âm thường gặp
|
That is… |
|
| whassup/sup (‘wʌsʌp/sʌp/ | what’s up |
| whatser /’wʌtsɜr/ | what’s her |
| whatsiz /wʌtsɪz/ | what’s his |
|
… me |
|
| gimme /’gɪmi/ | give + me |
| lemme /’lɛmi/ | let + me |
|
… have |
|
| coulda /kʊdə/ | could + have |
| mighta /ˈmaɪtə/ | might + have |
| musta /ˈmʌstə/ | must + have |
| shoulda /ˈʃʊdə/ | should + have |
| woulda /ˈwʊdə/ | would + have |
| …to | |
| gonna /ˈgɑnə/ | going + to |
| gotta /gɑtə/ | got + to |
| hafta /’hæftə/ | have + to |
| hasta /’hæstə/ | has + to |
| oughta /’ɔtə/ | ought + to |
| wanna /’wɑnə/ | want + to |
|
don’t know |
|
| dunno /dən’noʊ/ | do + not + know |
| … you | |
| betcha /’bɛʧə/ | bet + you |
| doncha /’doʊnʧə/ | don’t + you |
| getcha /gɛʧə/ | get + you |
| gotcha /gɑʧə/ | got + you |
| howarya /haʊ ɑr jə/ | how + are + you |
| howdya /haʊd jə/ | how + do + you |
| howjya /haʊ ʤə/ | how + did + you |
| howujya /haʊ wʊʤə/ | how + would + you |
| whaddaya /wʌdɑr jə/ | what + are + you |
| whaddaya /wʌdə jə/ | what + do + you |
| wancha /wanʧə/ | want + you |
| woujya /wʊ ʤə/ | would + you |
|
…of |
|
| frunna /frʌnə/ | front + of |
| kinda /kaɪnə/ | kind + of |
| kindsa /kaɪnd zə/ | kinds + of |
| lotsa /lɑt sə/ | lots + of |
| lotta /lɑdə/ | lot + of |
| outta /aʊ da/ | out + of |
| sorta /sɔr da/ | sort + of |
| typa /taɪ pə/ | type + of |
Tác giả: Quang Nguyen
![]()



